Cách phát âm equalizer

Filter language and accent
filter
equalizer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːkwəlaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equalizer
    Phát âm của professor_wordlington (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  professor_wordlington

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • equalizer ví dụ trong câu

    • graphic equalizer

      phát âm graphic equalizer
      Phát âm của teedub_adelaide (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của equalizer

    • electronic equipment that reduces frequency distortion
    • a weight that balances another weight
    • a score that makes the match even

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equalizer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equalizer?
equalizer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equalizer equalizer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter