Cách phát âm erased

Filter language and accent
filter
erased phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈreɪzd; /-st
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm erased
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erased
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm erased
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm erased
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • erased ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của erased

    • remove from memory or existence
    • remove by or as if by rubbing or erasing
    • wipe out digitally or magnetically recorded information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erased trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither