Cách phát âm erasure

Filter language and accent
filter
erasure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈreɪʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm erasure
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erasure
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của erasure

    • a correction made by erasing
    • a surface area where something has been erased
    • deletion by an act of expunging or erasing
  • Từ đồng nghĩa với erasure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erasure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ erasure?
erasure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ erasure erasure   [en - uk]
  • Ghi âm từ erasure erasure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature