Cách phát âm estudiante

estudiante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
es.tuˈðjan.te

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estudiante trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • estudiante ví dụ trong câu

    • Una sola cosa, Aprendiz, Estudiante, hijo mío, una sola cosa te será contada, y es tu Obra Bien Hecha. (Eugenio D'Ors)

      phát âm Una sola cosa, Aprendiz, Estudiante, hijo mío, una sola cosa te será contada, y es tu Obra Bien Hecha. (Eugenio D'Ors) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aquel mísero estudiante noruego, lívido y muy mal vestido. (José Echegaray)

      phát âm Aquel mísero estudiante noruego, lívido y muy mal vestido. (José Echegaray) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pronunciacióntrabajotreintadiezverde