Cách phát âm ethane

trong:
Filter language and accent
filter
ethane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːθeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ethane
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ethane

    • a colorless odorless alkane gas used as fuel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ethane trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather