Cách phát âm evaluated

Filter language and accent
filter
evaluated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvæljʊeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evaluated
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của evaluated

    • evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
    • form a critical opinion of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaluated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril