Cách phát âm evidentiary

trong:
Filter language and accent
filter
evidentiary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌevəˈdenʃieri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evidentiary
    Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  babsrocks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm evidentiary
    Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dajhorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của evidentiary

    • pertaining to or constituting evidence
    • serving as or based on evidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evidentiary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evidentiary?
evidentiary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evidentiary evidentiary   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't