Cách phát âm exaggerates

Filter language and accent
filter
exaggerates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exaggerates
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exaggerates

    • to enlarge beyond bounds or the truth
    • do something to an excessive degree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaggerates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exaggerates?
exaggerates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exaggerates exaggerates   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen