Cách phát âm excavator

Filter language and accent
filter
excavator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈekskəveɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excavator
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của excavator

    • a workman who excavates for foundations of buildings or for quarrying
    • a machine for excavating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excavator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excavator?
excavator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excavator excavator   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh