Cách phát âm exchanges

Filter language and accent
filter
exchanges phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstʃeɪndʒɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exchanges
    Phát âm của wrichik (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  wrichik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exchanges

    • chemical process in which one atom or ion or group changes places with another
    • a mutual expression of views (especially an unpleasant one)
    • the act of changing one thing for another thing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exchanges trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exchanges?
exchanges đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exchanges exchanges   [en - uk]
  • Ghi âm từ exchanges exchanges   [en - usa]
  • Ghi âm từ exchanges exchanges   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl