Cách phát âm exercised

Filter language and accent
filter
exercised phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exercised
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exercised

    • the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit
    • the act of using
    • systematic training by multiple repetitions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exercised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exercised?
exercised đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exercised exercised   [en - uk]
  • Ghi âm từ exercised exercised   [en - usa]
  • Ghi âm từ exercised exercised   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat