Cách phát âm exigencies

Filter language and accent
filter
exigencies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksɪdʒənsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exigencies
    Phát âm của neontapir (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neontapir

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exigencies

    • a pressing or urgent situation
    • a sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exigencies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion