Cách phát âm exiled

Filter language and accent
filter
exiled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exiled
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exiled
    Phát âm của dreadedjaws (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreadedjaws

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exiled
    Phát âm của Midwes74 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Midwes74

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exiled

    • a person who is voluntarily absent from home or country
    • a person who is expelled from home or country by authority
    • the act of expelling a person from their native land

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exiled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exiled?
exiled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exiled exiled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat