Cách phát âm existential

Filter language and accent
filter
existential phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɡzɪˈstenʃəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm existential
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm existential
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm existential
    Phát âm của nicksver (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nicksver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • existential ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của existential

    • of or as conceived by existentialism
    • relating to or dealing with existence (especially with human existence)
    • derived from experience or the experience of existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existential trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl