Cách phát âm expandable

trong:
Filter language and accent
filter
expandable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspændəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expandable
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expandable

    • able to expand or be expanded
    • (of gases) capable of expansion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expandable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expandable?
expandable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expandable expandable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril