Cách phát âm expended

Filter language and accent
filter
expended phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expended
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expended

    • use up, consume fully
    • pay out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expended trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expended?
expended đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expended expended   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt