Đánh vần theo âm vị: ɛksploˈdiːɐ̯tn̩
-
phát âm explodiertenPhát âm của BirgitSteinich (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của BirgitSteinich
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explodierten trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Piratenpartei, Nein, Chemie, wir, können