Cách phát âm expository

Filter language and accent
filter
expository phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expository
    Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shelbeh

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expository
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expository
    Phát âm của couturexolivia (Nữ) Nữ
    Phát âm của  couturexolivia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expository

    • serving to expound or set forth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expository trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expository?
expository đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expository expository   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel