Cách phát âm extending

Filter language and accent
filter
extending phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extending
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extending

    • extend in scope or range or area
    • stretch out over a distance, space, time, or scope; run or extend between two points or beyond a certain point
    • span an interval of distance, space or time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extending trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extending?
extending đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extending extending   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou