Cách phát âm extinguished

Thêm thể loại cho extinguished

extinguished phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm extinguished Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extinguished trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của extinguished

    • of a conditioned response; caused to die out because of the absence or withdrawal of reinforcement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle