Cách phát âm extracts

Filter language and accent
filter
extracts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstrækts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extracts
    Phát âm của HyperDawn (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HyperDawn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extracts

    • a solution obtained by steeping or soaking a substance (usually in water)
    • a passage selected from a larger work
    • remove, usually with some force or effort; also used in an abstract sense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extracts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extracts?
extracts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extracts extracts   [en - uk]
  • Ghi âm từ extracts extracts   [en - usa]
  • Ghi âm từ extracts extracts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril