Cách phát âm Fahrer

Fahrer phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈfaːʀɐ
  • phát âm Fahrer Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fahrer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fahrer Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fahrer Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fahrer trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Fahrer ví dụ trong câu

    • Fragen Sie den Fahrer danach.

      phát âm Fragen Sie den Fahrer danach. Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)
    • der Fahrer

      phát âm der Fahrer Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen