Cách phát âm failed

failed phát âm trong Tiếng Anh [en]
feɪld
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm failed Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failed Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failed Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failed Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm failed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • failed ví dụ trong câu

    • They tried and failed to stimulate the economy with tax cuts

      phát âm They tried and failed to stimulate the economy with tax cuts Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • The ambassador made a faux pas when he failed to follow protocol

      phát âm The ambassador made a faux pas when he failed to follow protocol Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của failed

    • fail to do something; leave something undone
    • be unsuccessful
    • disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
  • Từ đồng nghĩa với failed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance