Cách phát âm fairs

Filter language and accent
filter
fairs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fairs
    Phát âm của Whiskeyjack (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Whiskeyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fairs

    • a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
    • gathering of producers to promote business
    • a competitive exhibition of farm products

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fairs?
fairs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fairs fairs   [en - uk]
  • Ghi âm từ fairs fairs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh