Cách phát âm familiarly

Filter language and accent
filter
familiarly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm familiarly
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của familiarly

    • in an intimately familiar manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiarly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ familiarly?
familiarly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ familiarly familiarly   [en - uk]
  • Ghi âm từ familiarly familiarly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril