Cách phát âm fanning

trong:
Filter language and accent
filter
fanning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fanning
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fanning
    Phát âm của Anajo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Anajo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fanning
    Phát âm của notawonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  notawonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fanning

    • a device for creating a current of air by movement of a surface or surfaces
    • an enthusiastic devotee of sports
    • an ardent follower and admirer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fanning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fanning?
fanning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fanning fanning   [uz]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter