Cách phát âm farfetched

Filter language and accent
filter
farfetched phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm farfetched
    Phát âm của SilentShuffle (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  SilentShuffle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm farfetched
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm farfetched
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • farfetched ví dụ trong câu

    • phát âm The belief in a flat earth is far-fetched.
      Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farfetched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ farfetched?
farfetched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ farfetched farfetched   [en]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat