Cách phát âm fashioned

Filter language and accent
filter
fashioned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæʃn̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fashioned
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fashioned
    Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pyromatic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fashioned

    • planned and made or fashioned artistically

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fashioned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fashioned?
fashioned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fashioned fashioned   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel