Cách phát âm faults

Filter language and accent
filter
faults phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːlts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faults
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của faults

    • a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention
    • an imperfection in an object or machine
    • the quality of being inadequate or falling short of perfection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faults trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ faults?
faults đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ faults faults   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh