Đánh vần theo âm vị: ˈfaɪ̯ntˌzeːlɪɡn̩
-
phát âm feindseligenPhát âm của Jaunesse (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Jaunesse
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feindseligen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Piratenpartei, Nein, Chemie, wir, können