Cách phát âm fenced

Filter language and accent
filter
fenced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fenced
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fenced

    • a barrier that serves to enclose an area
    • a dealer in stolen property
    • enclose with a fence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fenced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fenced?
fenced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fenced fenced   [en - usa]
  • Ghi âm từ fenced fenced   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter