Cách phát âm fens

Filter language and accent
filter
fens phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fens
    Phát âm của sethgrube (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sethgrube

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fens

    • 100 fen equal 1 yuan in China
    • low-lying wet land with grassy vegetation; usually is a transition zone between land and water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fens trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel