Cách phát âm ferre

trong:
Filter language and accent
filter
ferre phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ferre
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ferre ví dụ trong câu

    • aegre ferre

      phát âm aegre ferre
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferre trong Tiếng Latin

ferre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ferre
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferre trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ferre?
ferre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ferre ferre   [es - es]
  • Ghi âm từ ferre ferre   [es - latam]
  • Ghi âm từ ferre ferre   [es - other]
  • Ghi âm từ ferre ferre   [ast]

Từ ngẫu nhiên: ab aeternocurriculum vitaeSub specie aeternitatisaqua vitaelectus