Cách phát âm fertilization

Filter language and accent
filter
fertilization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɜːtəlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertilization
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fertilization
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fertilization

    • creation by the physical union of male and female gametes; of sperm and ova in an animal or pollen and ovule in a plant
    • making fertile as by applying fertilizer or manure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertilization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou