Cách phát âm fiduciaries

Filter language and accent
filter
fiduciaries phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fiduciaries
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiduciaries

    • a person who holds assets in trust for a beneficiary
    • relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)
  • Từ đồng nghĩa với fiduciaries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiduciaries trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature