Cách phát âm fiduciary

fiduciary phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɪˈdjuːʃəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm fiduciary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fiduciary Phát âm của coderiot (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fiduciary Phát âm của Echoing (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fiduciary Phát âm của joct (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiduciary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fiduciary ví dụ trong câu

    • Fiduciary money

      phát âm Fiduciary money Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fiduciary

    • a person who holds assets in trust for a beneficiary
    • relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato