Cách phát âm fiduciary

Filter language and accent
filter
fiduciary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɪˈdjuːʃəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fiduciary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fiduciary
    Phát âm của coderiot (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  coderiot

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiduciary
    Phát âm của Echoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Echoing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fiduciary
    Phát âm của joct (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  joct

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fiduciary ví dụ trong câu

    • Fiduciary money

      phát âm Fiduciary money
      Phát âm của guypatching (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fiduciary

    • a person who holds assets in trust for a beneficiary
    • relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiduciary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel