Đánh vần theo âm vị: fi.ɲɔ.le
-
phát âm fignolerPhát âm của Malice (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của Malice
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Elle est une ouvrière consciencieuse, elle aime fignoler son travail
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fignoler trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman