Cách phát âm financed

Filter language and accent
filter
financed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪnænst; fɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm financed
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm financed
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của financed

    • the commercial activity of providing funds and capital
    • the branch of economics that studies the management of money and other assets
    • the management of money and credit and banking and investments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm financed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ financed?
financed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ financed financed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril