Cách phát âm fireworks

Filter language and accent
filter
fireworks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪəwɜːks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fireworks
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fireworks
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fireworks

    • (usually plural) a device with an explosive that burns at a low rate and with colored flames; can be used to illuminate areas or send signals etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fireworks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fireworks?
fireworks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fireworks fireworks   [en - uk]
  • Ghi âm từ fireworks fireworks   [en - usa]
  • Ghi âm từ fireworks fireworks   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel