Cách phát âm flagship

trong:
Filter language and accent
filter
flagship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæɡʃɪp
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flagship
    Phát âm của Mjenks (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mjenks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flagship

    • the chief one of a related group
    • the ship that carries the commander of a fleet and flies his flag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagship trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flagship?
flagship đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flagship flagship   [en - uk]
  • Ghi âm từ flagship flagship   [en - usa]
  • Ghi âm từ flagship flagship   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter