Cách phát âm flanked

Filter language and accent
filter
flanked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flanked
    Phát âm của Kandarian (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Kandarian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flanked

    • the side of military or naval formation
    • a subfigure consisting of a side of something
    • a cut from the fleshy part of an animal's side between the ribs and the leg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flanked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flanked?
flanked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flanked flanked   [en - uk]
  • Ghi âm từ flanked flanked   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither