Cách phát âm flares

Filter language and accent
filter
flares phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fleəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flares
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flares

    • a shape that spreads outward
    • a sudden burst of flame
    • a burst of light used to communicate or illuminate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flares trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril