Cách phát âm flavoring

Filter language and accent
filter
flavoring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfleɪvərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flavoring
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flavoring

    • something added to food primarily for the savor it imparts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flavoring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither