Đánh vần theo âm vị: ˈflaɪ̯ʃɡəˌʀɪçt
-
phát âm FleischgerichtPhát âm của katil (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của katil
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fleischgericht trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf