Cách phát âm flightless

trong:
Filter language and accent
filter
flightless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflaɪtləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flightless
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flightless

    • incapable of flying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flightless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel