Cách phát âm flinging

Filter language and accent
filter
flinging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪŋɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flinging
    Phát âm của stsatucson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stsatucson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flinging

    • a usually brief attempt
    • a brief indulgence of your impulses
    • the act of flinging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flinging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither