Cách phát âm flitted

Filter language and accent
filter
flitted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flitted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flitted

    • a sudden quick movement
    • a secret move (to avoid paying debts)
    • move along rapidly and lightly; skim or dart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flitted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither