Đánh vần theo âm vị: ˈflʌdɡeɪt
-
phát âm floodgatePhát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Klaudi
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floodgate trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat