Cách phát âm flowchart

Filter language and accent
filter
flowchart phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flowchart
    Phát âm của kieryalise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kieryalise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flowchart

    • a diagram of the sequence of operations in a computer program or an accounting system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flowchart trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flowchart?
flowchart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flowchart flowchart   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat