Cách phát âm fluency

trong:
Filter language and accent
filter
fluency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfluːənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluency
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluency
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluency
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluency
    Phát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Diebuechse

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fluency ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluency

    • powerful and effective language
    • skillfulness in speaking or writing
    • the quality of being facile in speech and writing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluency?
fluency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluency fluency   [en - other]
  • Ghi âm từ fluency fluency   [hi]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl